例句Câu ví dụ
- 1
她有我所看過最漂亮的臀部。
tā yǒu wǒ suǒ kàn guò zuì piàoliang de túnbù。
Cô ấy có đôi mông đẹp nhất mà tôi từng thấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
