字義Nghĩa
lật lên, nâng, nâng caomáy dịch
qiàoKIỀU
- 1.hất lên
- 2.nổi lên một đầu
- 3.nghiêng
qiáoKIỀU
- 1.xuất sắc
- 2.nâng lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
翘 (形声。从羽,尧声。羽,鸟毛。本义鸟尾上的长羽) 同本义 翘,尾长毛也。--《说文》 斑尾扬翘。--潘岳《射雉赋》 砥室翠翘,挂曲琼些。--《楚辞·招魂》 又如翠翘(用翠鸟尾羽做的拂尘用具);翘英(华丽的尾羽) 鸟尾 摇翘奋羽,驰风骋雨,游无穷兮。--刘向《九叹》 泛指动物的尾部 翘 抬起 翘思慕远人。--曹植《杂诗》 翘然矜鸣。--《聊斋志异·促织》 又如翘心(悬念;一心向往);翘思(翘首而思念,悬念);翘遥(轻举的样子);翘关(扛举城门的门闸。形容力气大。唐代列为武举 翘(耼)qiáo ⒈鸟尾巴上的长毛。 ⒉举起,抬起,向上~望。~足。~首。 ⒊板状物因由湿变干而引起弯曲不平柜子晒~了。门板~棱了。 ⒋特出~楚(〈喻〉杰出的人材)。 翘(耼)qiào一头向上昂起~着小辫子。~尾巴(〈喻〉傲慢或自鸣得意)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 羽 (vũ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cánh
組詞Từ chứa chữ này
- 翘课trốn học
- 翘企mong mỏi trông chờ
- 翘曲bị biến dạng
- 翘望ngẩng đầu nhìn ra xa
- 翘材người tài năng xuất chúng
- 翘板cái bập bênh
- 翘楚người tài năng kiệt xuất
- 翘班trốn làm
- 翘盼mong mỏi
- 翘硬cứng
- 翘棱bị vênh
- 翘起chỉa lên
- 翘足nghĩa đen: nhón chân
- 翘首ngẩng đầu nhìn
- 连翘cây liên kiều
- 翘臀