學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翹班
翹班
giản thể:
翘班
qiào
bān
[ㄑㄧㄠˋ ㄅㄢ]
KIỀU BAN
1.
trốn làm
2.
lén ra khỏi chỗ làm sớm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
班
bān
nhóm; lớp; khối
上班
shàngbān
đi làm
下班
xiàbān
tan làm
班級
bānjí
lớp học (nhóm học sinh)
加班
jiābān
làm thêm giờ
班長
bānzhǎng
lớp trưởng
值班
zhíbān
làm ca
航班
hángbān
chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
逐字解
Từng chữ trong từ
翹
kiều
lật lên
班
ban
ban — lớp, nhóm, cấp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
翹板
qiàobǎn
cái bập bênh
蹺班
qiāobān
xem 翹班|翘班[qiao4 ban1]
記憶技巧
Mẹo nhớ
班
BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翘班 nghĩa là gì? · Kaori Dict