航班
hángbān
[ㄏㄤˊ ㄅㄢ]
HÀNG BAN
HSK 4N
- 1.chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)

例句Câu ví dụ
- 1
航班晚點了兩個小時。
háng bān wǎn diǎn le liǎng gè xiǎo shí
Chuyến bay bị chậm hai giờ
- 2
我在網上預訂了航班。
wǒ zài wǎng shàng yù dìng le háng bān
Tôi đã đặt vé máy bay trực tuyến
- 3
航班取消了
hángbān qǔxiāo le
Chuyến bay bị hủy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.