字義Nghĩa
chèomáy dịch
hángHÀNG
- 1.thuyền
- 2.tàu
- 3.phi thuyền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
航〈名〉 船;方舟 航,船也。--《广韵》 航,方舟也。本作斻。--《集韵》 大者以为舟航柱梁。--《淮南子·主术》 譬临河而无航。--《后汉书·张衡传》 长鲸吞航。--《文选·左思·吴都赋》 又如航人(船夫) 两船相并,因指连船而成的浮桥 航空,飞机的飞行活动 航〈动〉 船行;航行 渡过 峡甚逼仄,故一木航之。--《徐霞客游记》 航háng船、舰等在水域里行走大海~行。〈引〉飞机在空中飞行~空表演。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa, 亢 [kàng] chỉ âm.
thuyền
組詞Từ chứa chữ này
- 航空hàng không
- 航班chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
- 航行đi thuyền
- 航海đi biển
- 航天chuyến bay vào không gian
- 航運vận tải hàng hải
- 航天員phi hành gia
- 航線tuyến hàng không hoặc hàng hải
- 航司hãng hàng không (viết tắt của 航空公司[hang2 kong1 gong1 si1])
- 航向hành trình
- 宇航員phi hành gia
- 導航
- 偏航lệch hướng (khỏi lộ trình, đường bay, v.v.)
- 停航ngừng hoạt động (chuyến bay, dịch vụ hàng hải)
- 出航khởi hành (một chuyến đi)
- 加航Hãng hàng không Air Canada