- 1.tuyến hàng không hoặc hàng hải

例句Câu ví dụ
- 1
這個機場有很多航線。
zhège jīchǎng yǒu hěn duō hángxiàn。
Sân bay này có nhiều tuyến bay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.