學華語Kaori Dict

航線

giản thể: 航线

hángxiàn

ㄏㄤˊ ㄒㄧㄢˋ

HÀNG TUYẾN

TOCFL 7
  1. 1.tuyến hàng không hoặc hàng hải

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個機場有很多航線。

    zhège jīchǎng yǒu hěn duō hángxiàn。

    Sân bay này có nhiều tuyến bay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航线 nghĩa là gì? · Kaori Dict