航司
hángsī
[ㄏㄤˊ ㄙ]
HÀNG TI
- 1.hãng hàng không (viết tắt của 航空公司[hang2 kong1 gong1 si1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.