例句Câu ví dụ
- 1
船逆流航行。
chuán nìliú hángxíng。
Tàu đang ngược dòng nước
- 2
游艇繞浮標航行。
yóutǐng rào fúbiāo hángxíng。
Tàu du lịch đi vòng quanh một chiếc cọc nổi
- 3
帆船沿著海岸航行著。
fānchuán yán zhù hǎiàn hángxíng zhù。
Thuyền buồm đang di chuyển dọc theo bờ biển.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
