學華語Kaori Dict

航行

hángxíng

ㄏㄤˊ ㄒㄧㄥˊ

HÀNG HÀNH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đi thuyền
  2. 2.bay
  3. 3.dẫn đường

例句Câu ví dụ

  • 1

    船逆流航行。

    chuán nìliú hángxíng。

    Tàu đang ngược dòng nước

  • 2

    游艇繞浮標航行。

    yóutǐng rào fúbiāo hángxíng。

    Tàu du lịch đi vòng quanh một chiếc cọc nổi

  • 3

    帆船沿著海岸航行著。

    fānchuán yán zhù hǎiàn hángxíng zhù。

    Thuyền buồm đang di chuyển dọc theo bờ biển.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航行 nghĩa là gì? · Kaori Dict