學華語Kaori Dict

出航

chūháng

ㄔㄨ ㄏㄤˊ

XUẤT HÀNG

  1. 1.khởi hành (một chuyến đi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    出艙服是太空人出航時,離開太空艙的穿著配備。

    chū cāng fú shì tàikōngrén chūháng shí, líkāi tàikōngcāng de chuānzhuó pèibèi。

    Áo phi hành gia là trang bị mà phi hành gia mặc khi rời cabin trong chuyến bay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出航 nghĩa là gì? · Kaori Dict