例句Câu ví dụ
- 1
出艙服是太空人出航時,離開太空艙的穿著配備。
chū cāng fú shì tàikōngrén chūháng shí, líkāi tàikōngcāng de chuānzhuó pèibèi。
Áo phi hành gia là trang bị mà phi hành gia mặc khi rời cabin trong chuyến bay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
