航海
hánghǎi
[ㄏㄤˊ ㄏㄞˇ]
HÀNG HẢI
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.đi biển
- 2.dẫn đường hàng hải
- 3.chuyến hải trình

例句Câu ví dụ
- 1
我經常在週末去航海。
wǒ jīngcháng zài zhōumò qù hánghǎi。
Tôi thường đi thuyền vào cuối tuần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.