學華語Kaori Dict

航天

hángtiān

ㄏㄤˊ ㄊㄧㄢ

HÀNG THIÊN

HSK 7-9V
  1. 1.chuyến bay vào không gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的夢想是成為航天航空工程師。

    tā de mèngxiǎng shì chéngwéi hángtiān hángkōng gōngchéngshī。

    Giấc mơ của anh ấy là trở thành kỹ sư hàng không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航天 nghĩa là gì? · Kaori Dict