學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翹望
翹望
giản thể:
翘望
qiáo
wàng
[ㄑㄧㄠˊ ㄨㄤˋ]
KIỀU VỌNG
1.
ngẩng đầu nhìn ra xa
2.
nghĩa bóng: mong đợi
3.
khao khát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
希望
xīwàng
hy vọng
願望
yuànwàng
khát vọng
失望
shīwàng
thất vọng
期望
qīwàng
có kỳ vọng
絕望
juéwàng
tuyệt vọng
渴望
kěwàng
khao khát
看望
kànwàng
thăm; gặp (ai đó)
盼望
pànwàng
hy vọng; mong đợi
逐字解
Từng chữ trong từ
翹
kiều
lật lên
望
vọng
nhìn, mong đợi
記憶技巧
Mẹo nhớ
望
VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翘望 nghĩa là gì? · Kaori Dict