學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翹盼
翹盼
giản thể:
翘盼
qiáo
pàn
[ㄑㄧㄠˊ ㄆㄢˋ]
KIỀU PHÁN
1.
mong mỏi
2.
háo hức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盼望
pànwàng
hy vọng; mong đợi
期盼
qīpàn
mong đợi; chờ đợi
盼
pàn
hy vọng
翹
qiào
hất lên
左顧右盼
zuǒgùyòupàn
liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh
翹
qiáo
xuất sắc
翹課
qiàokè
trốn học
企盼
qǐpàn
mong đợi
逐字解
Từng chữ trong từ
翹
kiều
lật lên
盼
phán
nhìn, ngắm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翘盼 nghĩa là gì? · Kaori Dict