學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撬
撬
qiào
[ㄑㄧㄠˋ]
KHIÊU
HSK 7-9
V
1.
nâng lên
2.
cạy mở
3.
bẩy ra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
撬動
qiàodòng
dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.
撬棍
qiàogùn
xà beng
撬棒
qiàobàng
xà beng
撬槓
qiàogàng
xà beng
撬竊
qiàoqiè
trộm cắp
撬鎖
qiàosuǒ
cạy khóa
撬門
qiàomén
đột nhập
撬開
qiàokāi
cạy mở; bậy mở
逐字解
Từng chữ trong từ
撬
khiêu
nhấc lên, mở ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
橋
qiáo
cầu
巧
qiǎo
một cách tình cờ
敲
qiāo
đánh
瞧
qiáo
nhìn
翹
qiào
hất lên
翹
qiáo
xuất sắc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撬 nghĩa là gì? · Kaori Dict