例句Câu ví dụ
- 1
這是一座古橋。
zhè shì yī zuò gǔ qiáo
Đây là một cây cầu cổ
- 2
學校前面有一座橋。
xué xiào qián miàn yǒu yī zuò qiáo
Trước trường có một cây cầu
- 3
這裡要建一座大橋。
zhè lǐ yào jiàn yī zuò dà qiáo
Sẽ xây một cây cầu ở đây
這是一座古橋。
zhè shì yī zuò gǔ qiáo
Đây là một cây cầu cổ
學校前面有一座橋。
xué xiào qián miàn yǒu yī zuò qiáo
Trước trường có một cây cầu
這裡要建一座大橋。
zhè lǐ yào jiàn yī zuò dà qiáo
Sẽ xây một cây cầu ở đây