字義Nghĩa
cầumáy dịch
qiáoKIỀU
- 1.cầu
- 2.LT:座[zuo4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 喬 [qiáo] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 橋梁cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 橋牌trò chơi bài bridge (trò chơi bài)
- 橋台mố cầu (kiến trúc)
- 橋墩mố cầu
- 橋接kết nối cầu (trong mạng máy tính)
- 橋本Hashimoto (họ và địa danh Nhật Bản)
- 橋東Quận Kiều Đông (nhiều nơi)
- 橋段phép thoại
- 橋腦
- 橋西Quận Qiaoxi (nhiều nơi)
- 天橋lối đi bộ trên cao
- 立交橋cầu vượt
- 便橋cầu tạm
- 全橋cầu H (điện tử)
- 冰橋cầu băng
- 前橋Maebashi (họ hoặc tên địa điểm)