學華語Kaori Dict

橋本

giản thể: 桥本

Qiáoběn

ㄑㄧㄠˊ ㄅㄣˇ

KIỀU BẢN

  1. 1.Hashimoto (họ và địa danh Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的名字叫橋本。

    wǒ de míngzi jiào Qiáoběn。

    Tên tôi là Hashimoto

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橋本 nghĩa là gì? · Kaori Dict