- 1.Hashimoto (họ và địa danh Nhật Bản)

例句Câu ví dụ
- 1
我的名字叫橋本。
wǒ de míngzi jiào Qiáoběn。
Tên tôi là Hashimoto
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.