學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
橋牌
橋牌
giản thể:
桥牌
qiáo
pái
[ㄑㄧㄠˊ ㄆㄞˊ]
KIỀU BÀI
TOCFL 7
1.
trò chơi bài bridge (trò chơi bài)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
橋
qiáo
cầu
牌子
páizi
biển hiệu
金牌
jīnpái
huy chương vàng
銀牌
yínpái
huy chương bạc
品牌
pǐnpái
tên thương hiệu
牌
pái
quân mạt chược
名牌兒
míngpáir
biến thể er hoá của 名牌|名牌[ming2 pai2]
招牌
zhāopai
bảng hiệu
逐字解
Từng chữ trong từ
橋
kiều
cầu
牌
bài
bảng hiệu, biển quảng cáo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
殼牌
Qiàopái
xem 殼牌公司|壳牌公司[Qiao4 pai2 gong1 si1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
橋牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict