學華語Kaori Dict

橋梁

giản thể: 桥梁

qiáoliáng

ㄑㄧㄠˊ ㄌㄧㄤˊ

KIỀU LƯƠNG

HSK 6N
  1. 1.cây cầu (nghĩa đen và bóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    橋梁連接兩岸。

    qiáo liáng lián jiē liǎng àn

    Cầu nối hai bờ

  • 2

    在村莊的公會上,大家共同商議修建橋梁的計劃。

    zài cūnzhuāng de gōnghuì shàng, dàjiā gòngtóng shāngyì xiūjiàn qiáoliáng de jìhuà。

    Trong cuộc họp của làng, mọi người cùng bàn bạc kế hoạch xây cầu

  • 3

    一條小路跨過橋梁,穿過田野,還爬上小丘。

    yī tiáo xiǎolù kuàguò qiáoliáng, chuānguò tiányě, hái páshàng xiǎoqiū。

    Một con đường nhỏ vượt qua cầu, đi qua đồng ruộng, và leo lên đồi nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橋梁 nghĩa là gì? · Kaori Dict