- 1.cây cầu (nghĩa đen và bóng)

例句Câu ví dụ
- 1
橋梁連接兩岸。
qiáo liáng lián jiē liǎng àn
Cầu nối hai bờ
- 2
在村莊的公會上,大家共同商議修建橋梁的計劃。
zài cūnzhuāng de gōnghuì shàng, dàjiā gòngtóng shāngyì xiūjiàn qiáoliáng de jìhuà。
Trong cuộc họp của làng, mọi người cùng bàn bạc kế hoạch xây cầu
- 3
一條小路跨過橋梁,穿過田野,還爬上小丘。
yī tiáo xiǎolù kuàguò qiáoliáng, chuānguò tiányě, hái páshàng xiǎoqiū。
Một con đường nhỏ vượt qua cầu, đi qua đồng ruộng, và leo lên đồi nhỏ