學華語Kaori Dict

棟梁

giản thể: 栋梁

dòngliáng

ㄉㄨㄥˋ ㄌㄧㄤˊ

ĐỐNG LƯƠNG

HSK 7-9N
  1. 1.xà nhà
  2. 2.xà nhà và dầm
  3. 3.người có thể gánh vác trách nhiệm nặng nề
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trụ cột (của tổ chức)
  2. 5.rường cột (của quốc gia)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棟梁 nghĩa là gì? · Kaori Dict