字義Nghĩa
các thanh gỗ chính đỡ mái nhàmáy dịch
dòngĐỐNG
- 1.lượng từ cho nhà hoặc tòa nhà
- 2.xà nhà (cũ)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 東 [dōng] chỉ âm.
Gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 棟梁xà nhà
- 獨棟
- 吳作棟Ngô Tác Đống (1941-), doanh nhân và chính trị gia Singapore, thủ tướng 1990-2004
- 汗牛充棟nghĩa đen: sách nhiều đến mức làm con bò thồ mồ hôi hoặc làm đầy nhà đến tận mái (thành ngữ); nghĩa bóng: rất nhiều sách
- 雕梁畫棟công trình được trang trí công phu