字義Nghĩa
栋 — thanh chính ngang đỡ mái nhàmáy dịch
dòngĐỐNG
- 1.lượng từ cho nhà hoặc tòa nhà
- 2.xà nhà (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
栋 (形声。从木,东声。本义屋的正梁,即屋顶最高处的水平木梁,支承着椽皮 同本义 栋,极也。从木,东声。屋内至中至高之处亦曰阿,俗谓之正梁。--《说文》 栋隆。--《易·大过》。虞注正中曰栋。” 仰而视其细枝,则拳曲而不可以为栋梁。--《庄子·人间世》 使负栋之柱,多于南亩之农夫。--唐·杜牧《阿房宫赋》 梁栋宏可爱。--韩愈《合江亭》 又如栋宇(指房屋。栋屋的正梁;宇屋的四垂);栋桴(屋梁。桴房屋前后檐的横木);栋折(屋梁断折。比喻倾覆);栋折榱崩(正梁折断,椽子崩坏,指房倒。多比喻 栋 dòng ①房屋的脊檩(lǐn);正梁~梁。 ②量词。多用于房屋两~楼。 【栋梁之材】比喻担负国家重任的人。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 东 [dōng] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 栋梁xà nhà
- 独栋
- 吴作栋Ngô Tác Đống (1941-), doanh nhân và chính trị gia Singapore, thủ tướng 1990-2004
- 汗牛充栋nghĩa đen: sách nhiều đến mức làm con bò thồ mồ hôi hoặc làm đầy nhà đến tận mái (thành ngữ); nghĩa bóng: rất nhiều sách
- 雕梁画栋công trình được trang trí công phu