學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

栋 — thanh chính ngang đỡ mái nhàmáy dịch

dòngĐỐNG

  1. 1.lượng từ cho nhà hoặc tòa nhà
  2. 2.xà nhà (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

栋 (形声。从木,东声。本义屋的正梁,即屋顶最高处的水平木梁,支承着椽皮 同本义 栋,极也。从木,东声。屋内至中至高之处亦曰阿,俗谓之正梁。--《说文》 栋隆。--《易·大过》。虞注正中曰栋。” 仰而视其细枝,则拳曲而不可以为栋梁。--《庄子·人间世》 使负栋之柱,多于南亩之农夫。--唐·杜牧《阿房宫赋》 梁栋宏可爱。--韩愈《合江亭》 又如栋宇(指房屋。栋屋的正梁;宇屋的四垂);栋桴(屋梁。桴房屋前后檐的横木);栋折(屋梁断折。比喻倾覆);栋折榱崩(正梁折断,椽子崩坏,指房倒。多比喻 栋 dòng ①房屋的脊檩(lǐn);正梁~梁。 ②量词。多用于房屋两~楼。 【栋梁之材】比喻担负国家重任的人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [dōng] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 栋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict