字義Nghĩa
cầumáy dịch
qiáoKIỀU
- 1.cầu
- 2.LT:座[zuo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
桥 (形声。从木,乔声。本义桥梁) 同本义 桥,水梁也。从木,乔声。骈木为之者。独木者曰杠。--《说文》 宁新中更名安阳,初作河桥。--《史记·秦本纪》 洛水桥边春日斜。--刘禹锡《浪淘沙》 长桥卧波。--唐·杜牧《阿房宫赋》 桥边红药。--宋·姜夔《扬州慢》 桥边一带。--《广东军务记》 又如桥阁(傍山架木为路。即栈道,阁道);桥津(桥头。津,水边渡口) 器物上的横杆 奉席如桥衡。--《礼记·曲礼》。注井上桔槔。” 又如鞍桥 木名 桥 架桥,修桥 桥(橋)qiáo架在水道上或空中利于通行的建筑物索~。天~。黄河大~。长江大~。立体交叉~。 桥jiāo 1.桔槔。井上汲水工具。或指桔槔上的衡木。 2.通"憍"。骄傲。参见"桥泄"。 桥jiǎo 1.山行用具。《史记·河渠书》"﹝禹﹞陆行载车,水行载舟,泥行蹈毳,山行即桥。"裴髎集解引徐广曰"桥,近遥反。一作'檋'。檋,直辕车也。"一说即轿。 2. 通"矫"。矫正。 3.通"矫"。伪,虚假。参见"桥言"。 4.通"挢"。翘起;伸出。 5.劲疾。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 乔 [qiáo] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 桥梁cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 桥牌trò chơi bài bridge (trò chơi bài)
- 桥台mố cầu (kiến trúc)
- 桥墩mố cầu
- 桥接kết nối cầu (trong mạng máy tính)
- 桥本Hashimoto (họ và địa danh Nhật Bản)
- 桥东Quận Kiều Đông (nhiều nơi)
- 桥段phép thoại
- 桥脑
- 桥西Quận Qiaoxi (nhiều nơi)
- 天桥lối đi bộ trên cao
- 立交桥cầu vượt
- 便桥cầu tạm
- 全桥cầu H (điện tử)
- 冰桥cầu băng
- 前桥Maebashi (họ hoặc tên địa điểm)