學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
橋墩
橋墩
giản thể:
桥墩
qiáo
dūn
[ㄑㄧㄠˊ ㄉㄨㄣ]
KIỀU ĐÔN
1.
mố cầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
橋
qiáo
cầu
橋梁
qiáoliáng
cây cầu (nghĩa đen và bóng)
天橋
tiānqiáo
lối đi bộ trên cao
立交橋
lìjiāoqiáo
cầu vượt
橋牌
qiáopái
trò chơi bài bridge (trò chơi bài)
H橋
Hqiáo
mạch cầu H (điện tử)
墩
dūn
khối
墪
dūn
biến thể cũ của 墩[dun1]
逐字解
Từng chữ trong từ
橋
kiều
cầu
墩
đôn
đống, đống đất, khối đá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
桥墩 nghĩa là gì? · Kaori Dict