墩
dūn
[ㄉㄨㄣ]
ĐÔN
- 1.khối
- 2.trụ cổng
- 3.bệ cầu
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phân loại cho cụm cây
- 5.phân loại cho ván bài: ván
- 6.(cổ) tháp canh
Cách đọc khác:dūn — biến thể cũ của 墩[dun1]

例句Câu ví dụ
- 1
這鍋墩湯聞起來真美味。
zhè guō dūn tāng wén qǐlai zhēn měiwèi。
Nồi canh này nghe mùi rất ngon