學華語Kaori Dict

dūn

ㄉㄨㄣ

ĐÔN

  1. 1.khối
  2. 2.trụ cổng
  3. 3.bệ cầu
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phân loại cho cụm cây
  2. 5.phân loại cho ván bài: ván
  3. 6.(cổ) tháp canh

Cách đọc khác:dūnbiến thể cũ của 墩[dun1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這鍋墩湯聞起來真美味。

    zhè guō dūn tāng wén qǐlai zhēn měiwèi。

    Nồi canh này nghe mùi rất ngon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墩 nghĩa là gì? · Kaori Dict