墩子
dūnzi
[ㄉㄨㄣ ㄗ˙]
ĐÔN TỬ
- 1.đá kê; ghế ngồi thấp (gỗ, đá v.v.) / ghế bập bênh; ghế ngồi nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.