學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đống, đống đất, khối đámáy dịch

dūnĐÔN

  1. 1.khối
  2. 2.trụ cổng
  3. 3.bệ cầu

dūnĐÔN

  1. 1.biến thể cũ của 墩[dun1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

墩 (形声。从土,敦声。本义土堆) 同本义 墩,平地有堆。--《说文》 冶城访古迹,犹有谢安墩。--李白《登金陵冶城西北谢安墩诗》 又如挖塘取土,垒土为墩;土墩;墩台(高一些的土堆台;报警台) 厚而粗大的整块木头、石头或用砖砌成的基础 墩  用于丛生的或几棵合在一起的植物,相当于窝” 墩 用力猛地往下放 墩布 墩 dūn ①土堆。 ②厚而粗的木头、石头等树~、桥~。 ③量词。用于丛生或几棵合在一起的植物每~苗至少5株。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [dūn] chỉ âm.

墳 — đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 墩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict