學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
墪
墪
giản thể:
墩
dūn
[ㄉㄨㄣ]
ĐÔN
1.
biến thể cũ của 墩[dun1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
墩
dūn
khối
坐墩
zuòdūn
ghế đẩu hình trống của Trung Quốc
墩布
dūnbù
giẻ lau
拱墩
gǒngdūn
trụ vòm
橋墩
qiáodūn
mố cầu
繡墩
xiùdūn
xem 坐墩[zuo4 dun1]
門墩
méndūn
khối gỗ hoặc đá đỡ trục cửa
墩子
dūnzi
đá kê; ghế ngồi thấp (gỗ, đá v.v.) / ghế bập bênh; ghế ngồi nhỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
墪
—
đống, mounds, đống đèn hiệu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
頓
dùn
dừng
噸
dūn
tấn (từ mượn)
蹲
dūn
ngồi xổm
燉
dùn
hầm
鈍
dùn
cùn
㪟
dūn
biến thể của 敦[dun1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
墪 nghĩa là gì? · Kaori Dict