學華語Kaori Dict

橋段

giản thể: 桥段

qiáoduàn

ㄑㄧㄠˊ ㄉㄨㄢˋ

KIỀU ĐOẠN

  1. 1.(điện ảnh, văn học, v.v.) cảnh
  2. 2.phép thoại
  3. 3.kỹ xảo cốt truyện
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(viết bài hát) đoạn chuyển

例句Câu ví dụ

  • 1

    在他的文章中總是有太多膚淺的橋段。

    zài tā de wénzhāng zhōng zǒngshì yǒu tài duō fūqiǎn de qiáoduàn。

    Trong bài viết của ông ấy luôn có quá nhiều chi tiết vô bổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桥段 nghĩa là gì? · Kaori Dict