片段
piànduàn
[ㄆㄧㄢˋ ㄉㄨㄢˋ]
PHIẾN ĐOẠN
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.đoạn (của lời nói, v.v.)
- 2.trích đoạn (từ sách, v.v.)
- 3.tập (của câu chuyện, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.