瞧
qiáo
[ㄑㄧㄠˊ]
TIỀU
HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
你瞧,多美的風景。
nǐ qiáo duō měi dí fēng jǐng
Nhìn nào, cảnh đẹp quá
- 2
走著瞧
zǒu zhù qiáo
Chờ xem!
- 3
瞧瞧吧!
qiáo qiáo ba!
Hãy xem thử!
[ㄑㄧㄠˊ]
TIỀU

你瞧,多美的風景。
nǐ qiáo duō měi dí fēng jǐng
Nhìn nào, cảnh đẹp quá
走著瞧
zǒu zhù qiáo
Chờ xem!
瞧瞧吧!
qiáo qiáo ba!
Hãy xem thử!