字義Nghĩa
nhìn thoáng qua, nhìn, thấymáy dịch
qiáoTIỀU
- 1.nhìn
- 2.xem
- 3.khám (bác sĩ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞧〈形〉 (形声。从目,焦声。本义眼昏花) 同本义 觛文籍则目瞧,脩揖让则变伛,袭章服则转筋,谭礼典则齿龋。--三国 魏·嵇康《难自然好学论》 瞧 〈动〉 偷看 什么人敢来瞧俺脚色?--《警世通言》 又如瞧女人 撇呆打坠,早被那人瞧破。--元·高明《琵琶记》 又如瞧脚色(察看动静);瞧不起 (看不出来);瞧着(观看) 瞧qiáo看~得。~一~。不给你~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 焦 [jiāo] chỉ âm.
mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 瞧不起coi thường; khinh miệt
- 瞧見nhìn thấy
- 瞧著辦làm theo cách mình thấy đúng
- 小瞧đánh giá thấp
- 等著瞧đợi mà xem (ai đúng)
- 走著瞧đợi mà xem (ai đúng)
- 東瞧西瞅xem 東張西望|东张西望[dong1 zhang1 xi1 wang4]
- 吃著碗裡,瞧著鍋裡xem 吃著碗裡,看著鍋裡|吃着碗里,看着锅里[chi1 zhe5 wan3 li3 , kan4 zhe5 guo1 li3]