學華語Kaori Dict

瞧不起

qiáo

ㄑㄧㄠˊ ㄅㄨˋ ㄑㄧˇ

TIỀU BẤT KHỞI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.coi thường; khinh miệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    別瞧不起人。

    bié qiáobùqǐ rén。

    Đừng coi thường người khác

  • 2

    富人往往瞧不起窮人。

    fùrén wǎngwǎng qiáobùqǐ qióngrén。

    Người giàu thường coi thường người nghèo

  • 3

    他有瞧不起有色人種的習慣。

    tā yǒu qiáobùqǐ yǒusèrénzhǒng de xíguàn。

    Anh ấy có thói quen coi thường người da màu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞧不起 nghĩa là gì? · Kaori Dict