字義Nghĩa
nhấc lên, mở ramáy dịch
qiàoKHIÊU
- 1.nâng lên
- 2.cạy mở
- 3.bẩy ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
撬〈动〉 (形声。从手,毳声。本义翘起。举起) 同本义 以物拨开或挑开;用金属或木杠子把东西顶起来 剥夺…的工作 撬qiào用棍、棒等拨、挑~门。~石头。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 撬動dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.
- 撬棍xà beng
- 撬棒xà beng
- 撬槓xà beng
- 撬竊trộm cắp
- 撬鎖cạy khóa
- 撬門đột nhập
- 撬開cạy mở; bậy mở
- 鐵撬cái cựa sắt