學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lông mao hoặc lông thú trên động vậtmáy dịch

cuìTHUẾ

  1. 1.giòn
  2. 2.dễ gãy
  3. 3.lông động vật mịn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

毳 (会意。从三毛。本义鸟兽的细毛) 同本义 毳,兽细毛也。--《说文》 毳,细羊毛也。--《字林》 共其毳为毡。--《周礼·掌皮》 羊冷毛而毳。--《礼记·内则》 又如毳褐(毛织的僧衣);毳帘(毛织的帘子);毳羽(羽毛) 指兽毛皮 鸟兽毛经过加工而制成的毛制品 又如毳殿,毳帐(游牧民族居住的毡帐);毳幔(毳帐);毳锦(一种精美的毛织物) 毳cuì 1.鸟兽的细毛。 2.指兽毛皮。 3.指毛皮或毛织品所制衣服。 4.毛纠结。 5.通"脆"。脆弱;不坚韧。 6.通"橇"。古代在泥路上行走所乘之具,形如船而短小, 两头翘起。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Âm 毳 — Nhiều sợi lông mảnh làm nên lớp da

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 毳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict