學華語Kaori Dict

chě

ㄔㄜˇ

XẢ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.kéo
  2. 2.
  3. 3.(vải, sợi, v.v.) mua
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tán gẫu
  2. 5.buôn chuyện
  3. 6.(khẩu ngữ) (Đài Loan) nực cười
  4. 7.vô lý

Cách đọc khác:chěbiến thể của 扯[che3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    別扯了!

    bié chě le !

    Đừng nói nữa!

  • 2

    我扯掉了自己的褲子。

    wǒ chě diào le zìjǐ de kùzi。

    Ta đã rách裤子 của mình

  • 3

    他和這件事扯上了關係。

    tā hé zhè jiàn shì chě shàng le guānxi。

    Anh ấy đã liên quan đến việc này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扯 nghĩa là gì? · Kaori Dict