學華語Kaori Dict

胡扯

chě

ㄏㄨˊ ㄔㄜˇ

HỒ XẢ

TOCFL 7
  1. 1.tán phét
  2. 2.vô nghĩa
  3. 3.nói nhảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    你說的東西是胡扯。

    nǐ shuō de dōngxi shì húchě。

    Điều anh vừa nói là vô lý.

  • 2

    那完全是胡扯。

    nà wánquán shì húchě。

    Đó là chuyện vô lý hoàn toàn.

  • 3

    胡扯!

    húchě !

    Đùa đấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡扯 nghĩa là gì? · Kaori Dict