學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tear, kéo đổmáy dịch

chěXẢ

  1. 1.kéo
  2. 2.
  3. 3.(vải, sợi, v.v.) mua

chěXẢ

  1. 1.biến thể của 扯[che3]
  2. 2.kéo
  3. 3.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

扯 (形声。从手,奢声。扯是撦”的俗字。本义撕裂) 拉,牵引 撕 零买 拔起 谈话,多指漫无边际的谈话 扯 chě ①拉拉拉~~。 ②撕;撕下把贴在墙上的报纸~下来。 ③无边际地闲谈~闲篇、东拉西~。 【扯皮】 ①毫无原则地争论;争吵。 ②解决问题时,双方互不支持,彼此牵制,推卸责任。 扯(撦)chě ⒈拉~住。 ⒉撕~破。谁把报纸~了。 ⒊谁便谈闲~。话不要~远了。 ⒋ ⒌

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 扯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict