扯平
chěpíng
[ㄔㄜˇ ㄆㄧㄥˊ]
XẢ BÌNH
- 1.làm cho đều
- 2.cân bằng
- 3.(ví von) hoà nhau
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.coi như xong

例句Câu ví dụ
- 1
我們就此扯平。
wǒmen jiùcǐ chěpíng。
Chúng ta đã hòa nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.