學華語Kaori Dict

扯淡

chědàn

ㄔㄜˇ ㄉㄢˋ

XẢ ĐẠM

例句Câu ví dụ

  • 1

    先回答你問題再扯淡。

    xiān huídá nǐ wèntí zài chědàn。

    Trước tiên hãy trả lời câu hỏi của anh rồi mới nói chuyện phiếm

  • 2

    你真是瞎他媽扯淡。

    nǐ zhēnshi xiā tā mā chědàn。

    Ngươi thật sự đang nói chuyện vô lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扯淡 nghĩa là gì? · Kaori Dict