扯直
chězhí
[ㄔㄜˇ ㄓˊ]
XẢ TRỰC
- 1.kéo thẳng (bằng cách kéo hoặc căng)
- 2.cân bằng (không bên nào thua)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.