學華語Kaori Dict

giản thể:

chē

ㄔㄜ

XA

HSK 1N
  1. 1.xe
  2. 2.phương tiện giao thông
  3. 3.LT:輛|辆[liang4]
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.máy
  2. 5.mài giũa bằng máy tiện
  3. 6.bộ thủ Khang Hy số 159

Cách đọc khác:Chēhọ [Che1]chiến xa (cổ đại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    路口有很多人和車。

    lù kǒu yǒu hěn duō rén hé chē

    Tại ngã tư có rất nhiều người và xe

  • 2

    學校很遠,我坐車去。

    xué xiào hěn yuǎn wǒ zuò chē qù

    Trường học rất xa, tôi đi xe

  • 3

    坐車不如騎車快。

    zuò chē bù rú qí chē kuài

    Đi xe bus không nhanh bằng đi xe đạp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車 nghĩa là gì? · Kaori Dict