清澈透底
qīngchètòudǐ
[ㄑㄧㄥ ㄔㄜˋ ㄊㄡˋ ㄉㄧˇ]
THANH TRIỆT THẤU ĐỂ
- 1.(một vùng nước) trong có thể thấy đáy
- 2.trong veo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.