字義Nghĩa
hoàn toàn, tuyệt đốimáy dịch
chèTRIỆT
- 1.trong (nước)
- 2.kỹ lưỡng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
澈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 澈底biến thể của 徹底|彻底[che4 di3]
- 澈查biến thể của 徹查|彻查[che4 cha2]
- 清澈trong; trong veo
- 明澈trong suốt
- 澄澈trong vắt
- 透澈biến thể của 透徹|透彻[tou4 che4]
- 清澈見底nước trong thấy đáy
- 清澈透底trong veo