例句Câu ví dụ
- 1
你的歌聲像太平洋的海水一樣清澈。
nǐ de gēshēng xiàng TàipíngYáng de hǎishuǐ yīyàng qīngchè。
Giọng hát của bạn trong sáng như nước biển Thái Bình Dương。
- 2
你的歌聲清澈如太平洋的海水。
nǐ de gēshēng qīngchè rú TàipíngYáng de hǎishuǐ。
Giọng hát của anh trong sáng như nước biển Thái Bình Dương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
