學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

澄 — làm nước trong bằng cách để cặn lắngmáy dịch

chéngTRỪNG

  1. 1.biến thể của 澄[cheng2]

ChéngTRỪNG

  1. 1.họ [Cheng2]

chéngTRỪNG

  1. 1.trong
  2. 2.rõ ràng
  3. 3.làm rõ

dèngTRỪNG

  1. 1.(chất lỏng) lắng
  2. 2.trở nên trong
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

澄 cheng (形声。从水,登声。本义水静而清) 同本义 澄,水清定也。--《集韵》 澄,水静而清也。--《增韵》 水色澄碧。--黄肇敏《黄山纪游》 又如澄水(清澈而平静无波的水);澄江(清澄明澈的江水);澄泉(清泉);澄酒(清酒,淡酒) 清澈,透明 心澄体静。--徐干《中论》 又如 澄空(晴朗无云的天空);澄明(澄澈明洁) 静,宁静 公退则敛膝澄坐以养心。--方孝儒《静斋记》 又如澄凝(沉静的);澄谧(清静);澄宁(清静安定) 澄 让水中物沉淀;使清静;使清明 澄 chéng ①(水)清。 ②澄清。又见dèng。 【澄彻】 【澄澈】清彻透明。 【澄清】 ①清亮。 ②肃清(混乱局势)。 ③弄清楚(认识、问题等)。 澄(澂)chéng ⒈水清~澈。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [dēng] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 澄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict