學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
澄邁
澄邁
giản thể:
澄迈
Chéng
mài
[ㄔㄥˊ ㄇㄞˋ]
TRỪNG MẠI
1.
huyện Thành Mai, Hải Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
澄清
chéngqīng
trong (chất lỏng)
年邁
niánmài
già
邁進
màijìn
bước vào
邁
mài
bước
豪邁
háomài
táo bạo
邁步
màibù
bước một bước; bước về phía trước
澂
chéng
biến thể của 澄[cheng2]
澄
Chéng
họ [Cheng2]
逐字解
Từng chữ trong từ
澄
trừng, chừng
澄 — làm nước trong bằng cách để cặn lắng
邁
mại
nhảy một bước lớn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
澄邁 nghĩa là gì? · Kaori Dict