學華語Kaori Dict

年邁

giản thể: 年迈

niánmài

ㄋㄧㄢˊ ㄇㄞˋ

NIÊN MẠI

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多人問我,青春的訣別是否意味著年邁的將近。

    hěn duō rén wèn wǒ, qīngchūn de juébié shìfǒu yìwèizhe niánmài de jiāngjìn。

    Nhiều người hỏi tôi liệu việc chia tay tuổi trẻ có nghĩa là tuổi già sắp đến hay không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年邁 nghĩa là gì? · Kaori Dict